Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

轻而易举

Phồn thể: [輕而易舉]
qīng'éryìjǔ
Nghĩa tiếng Việtdễ dàng; không có khó khăn
Âm Hán Việtkhinh nhi dịch cử
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ dễ dàng
  2. 2 không có khó khăn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập