Houzii
← Từ điển
Từ ghép

言外之意

yánwàizhīyì
Nghĩa tiếng Việthàm ý không nói ra (thành ngữ); ý nghĩa thực sự của điều đã nói
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hàm ý không nói ra (thành ngữ)
  2. 2 ý nghĩa thực sự của điều đã nói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập