Từ ghép
不可
Nghĩa
- 1 không thể; không nên; không được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 必不可少[tất bất khả thiểu]Cấp: HSK 7–9tuyệt đối cần thiết; không thể thiếu; tối quan trọng
- 不可或缺[bất khả hoặc khuyết]Cấp: HSK 7–9cần thiết; không thể thiếu
- 不可思议[不可思議][bất khả tư nghị]Cấp: HSK 7–9không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung; khó mà hiểu nổi
- 势不可当[勢不可當][thế bất khả đương]Cấp: HSK 7–9không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại
- 不可避không thể tránh khỏi
- 不可导[不可導]không khả vi (hàm số trong giải tích)
- 不可解không thể giải quyết (tức là không thể giải được)
- 不可靠không đáng tin cậy
- 不可能không thể; không thể nào; không có khả năng
- 不可逆không thể đảo ngược
- 不可少không thể thiếu; thiết yếu
- 不可数[不可數]không đếm được
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Khung nhấn mạnh điều kiện tất yếu 非…不可 · 要想 + Mục tiêu,非 + Điều kiện/Hành động + 不可HSK 6
- Thành ngữ nghị luận 不可或缺 (không thể thiếu) · Đóng vai trò是 + 不可或缺的 + Danh từ | Trong lĩnh vực…, A + 不可或缺HSK 7–9
- Khung liên kết luận điểm bài viết HSK 5: 诚然…然而…由此可见… · 诚然 / 固然 (thừa nhận mặt A),然而 / 却 (chuyển sang luận điểm chính B)。由此可见 / 归根到底 (kết luận sâu sắc)HSK 5
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6