Cấp: HSK 7–9Từ ghép
不可思议
Phồn thể: [不可思議]Nghĩa tiếng Việtkhông thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung; khó mà hiểu nổi
Âm Hán Việtbất khả tư nghị
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung
- 2 khó mà hiểu nổi
Câu ví dụ
- 这项不可思议的技术突破,主要得益于科研团队十年如一日地致力于基础算法研究。Đột phá công nghệ khó tin này chủ yếu nhờ vào việc đội ngũ nghiên cứu khoa học mười năm như một dốc lòng cho nghiên cứu thuật toán cơ bản.
- 这项不可思议的技术突破,主要得益于科研团队十年如一日地致力于基础算法研究。在当今时代背景下,无论是个人成长还是社会发展,都离不开长远的战略眼光与扎实的实践积累。Đột phá công nghệ khó tin này chủ yếu nhờ vào việc đội ngũ nghiên cứu khoa học mười năm như một dốc lòng cho nghiên cứu thuật toán cơ bản. Trong bối cảnh thời đại ngày nay, dù là sự trưởng thành cá nhân hay phát triển xã hội đều không thể tách rời tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự tích luỹ thực tiễn vững chắc.Từ trong câu:这 (zhè)项 (xiàng)不可思议 (bùkěsīyì)的 (de)技术 (jìshù)突破 (tūpò)主要 (zhǔyào)得益于 (déyìyú)科研 (kēyán)团队 (tuánduì)十 (shí)年 (nián)如一 (rúyī)日 (rì)地 (de)致力于 (zhìlìyú)基础 (jīchǔ)算法 (suànfǎ)研究 (yánjiū)在 (zài)当今 (dāngjīn)时代 (shídài)背景 (bèijǐng)下 (xià)无论 (wúlùn)是 (shì)个人 (gèrén)成长 (chéngzhǎng)还是 (háishi)社会 (shèhuì)发展 (fāzhǎn)都 (dōu)离不开 (líbùkāi)长远 (chángyuǎn)的 (de)战略 (zhànlüè)眼光 (yǎnguāng)与 (yǔ)扎实 (zhāshi)的 (de)实践 (shíjiàn)积累 (jīlěi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng