Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不可思议

Phồn thể: [不可思議]
bùkěsīyì
Nghĩa tiếng Việtkhông thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung; khó mà hiểu nổi
Âm Hán Việtbất khả tư nghị
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung
  2. 2 khó mà hiểu nổi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập