Cấp: HSK 7–9Từ ghép
如一
Nghĩa tiếng Việtnhất quán; giống nhau; không thay đổi
Âm Hán Việtnhư nhất
- 2 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhất quán
- 2 giống nhau
- 3 không thay đổi
Câu ví dụ
- 这项不可思议的技术突破,主要得益于科研团队十年如一日地致力于基础算法研究。Đột phá công nghệ khó tin này chủ yếu nhờ vào việc đội ngũ nghiên cứu khoa học mười năm như một dốc lòng cho nghiên cứu thuật toán cơ bản.
- 这项不可思议的技术突破,主要得益于科研团队十年如一日地致力于基础算法研究。在当今时代背景下,无论是个人成长还是社会发展,都离不开长远的战略眼光与扎实的实践积累。Đột phá công nghệ khó tin này chủ yếu nhờ vào việc đội ngũ nghiên cứu khoa học mười năm như một dốc lòng cho nghiên cứu thuật toán cơ bản. Trong bối cảnh thời đại ngày nay, dù là sự trưởng thành cá nhân hay phát triển xã hội đều không thể tách rời tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự tích luỹ thực tiễn vững chắc.Từ trong câu:这 (zhè)项 (xiàng)不可思议 (bùkěsīyì)的 (de)技术 (jìshù)突破 (tūpò)主要 (zhǔyào)得益于 (déyìyú)科研 (kēyán)团队 (tuánduì)十 (shí)年 (nián)如一 (rúyī)日 (rì)地 (de)致力于 (zhìlìyú)基础 (jīchǔ)算法 (suànfǎ)研究 (yánjiū)在 (zài)当今 (dāngjīn)时代 (shídài)背景 (bèijǐng)下 (xià)无论 (wúlùn)是 (shì)个人 (gèrén)成长 (chéngzhǎng)还是 (háishi)社会 (shèhuì)发展 (fāzhǎn)都 (dōu)离不开 (líbùkāi)长远 (chángyuǎn)的 (de)战略 (zhànlüè)眼光 (yǎnguāng)与 (yǔ)扎实 (zhāshi)的 (de)实践 (shíjiàn)积累 (jīlěi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 表里如一[表裡如一]bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); nói sao làm vậy; nghĩ và hành động nhất quán
- 亲如一家[親如一家]quan hệ gần gũi như người một nhà (thành ngữ)
- 始终如一[始終如一]trước sau như một (thành ngữ)
- 心口如一lòng dạ và lời nói như một (thành ngữ); nói điều bạn nghĩ; thẳng thắn và trung thực
- 百闻不如一见[百聞不如一見]thấy một lần còn hơn nghe trăm lần (thành ngữ); tự mình thấy tốt hơn là nghe từ nhiều người khác; thấy mới tin
- 一代不如一代ngày càng tệ hơn qua mỗi thế hệ
- 一日不如一日càng ngày càng tệ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Vận dụng thành ngữ bốn chữ trong câu nghị luận HSK 5 · 精益求精 (làm vị ngữ/trạng ngữ) | 持之以恒 (làm trạng ngữ + 地 + V) | 举足轻重 (làm định ngữ + 的作用/地位)HSK 5
- Động từ giới từ hoá 得益于 / 致力于 / 着眼于 · Kết quả + 得益于 + Nguyên nhân thuận lợi | Chủ thể + 致力于 / 着眼于 + Mục tiêu dài hạnHSK 6
- Khung cảm thán & mức độ 不禁 + Động từ / 不堪 + Động từ · 不禁 + Động từ tâm lý (không khỏi…) | 不堪 + 设想 / 回首 / 重负HSK 6
- Động từ 消弭 + 隔阂 / 分歧 (xoá nhoà ngăn cách / bất đồng) · Đóng vai trò 桥梁,消弭 + 文化隔阂 / 偏见HSK 7–9