Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心口如一

xīnkǒurúyī
Nghĩa tiếng Việtlòng dạ và lời nói như một (thành ngữ); nói điều bạn nghĩ; thẳng thắn và trung thực
  • 4 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa