Từ ghép
心口如一
Nghĩa tiếng Việtlòng dạ và lời nói như một (thành ngữ); nói điều bạn nghĩ; thẳng thắn và trung thực
- 4 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lòng dạ và lời nói như một (thành ngữ); nói điều bạn nghĩ
- 2 thẳng thắn và trung thực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.