Từ ghép
表里如一
Phồn thể: [表裡如一]Nghĩa tiếng Việtbề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); nói sao làm vậy; nghĩ và hành động nhất quán
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); nói sao làm vậy
- 2 nghĩ và hành động nhất quán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.