Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不可导

Phồn thể: [不可導]
bùkě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông khả vi (hàm số trong giải tích)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 không khả vi (hàm số trong giải tích)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập