不可靠Từ ghép不可靠bùkěkàoNghĩa tiếng Việtkhông đáng tin cậy3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không đáng tin cậyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →可dùng trong 可汗 (kèhán)Trang chữ →靠[kháo]dựa vào; đứng cạnh; đến gầnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →