Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

供应链

Phồn thể: [供應鏈]
gōngyìngliàn
Nghĩa tiếng Việtchuỗi cung ứng
Âm Hán Việtcung ứng liên
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chuỗi cung ứng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập