Từ ghép
国内
Phồn thể: [國內]Nghĩa
- 1 nội địa
- 2 bên trong (một quốc gia)
- 3 dân sự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 国内外[國內外]trong nước và quốc tế; trong nước và nước ngoài
- 国内线[國內線]chuyến bay nội địa; tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.)
- 国内战争[國內戰爭]nội chiến; xung đột nội bộ
- 国内生产总值[國內生產總值]tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
- 国内安全保卫局[國內安全保衛局]Cục Bảo vệ An ninh Nội địa, cơ quan của Bộ Công an chịu trách nhiệm xử lý bất đồng chính kiến, nhà hoạt động, v.v.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan