Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国内安全保卫局

Phồn thể: [國內安全保衛局]
Guónèi Ānquán Bǎowèijú
Nghĩa tiếng ViệtCục Bảo vệ An ninh Nội địa, cơ quan của Bộ Công an chịu trách nhiệm xử lý bất đồng chính kiến, nhà hoạt động, v.v.
  • 7 chữ
  • 43 nét