Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国内外

Phồn thể: [國內外]
guónèiwài
Nghĩa tiếng Việttrong nước và quốc tế; trong nước và nước ngoài
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa