Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国内生产总值

Phồn thể: [國內生產總值]
guónèishēngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǒngzhíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttổng sản phẩm quốc nội (GDP)
  • 6 chữ
  • 42 nét