Từ ghép
国内线
Phồn thể: [國內線]Nghĩa tiếng Việtchuyến bay nội địa; tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.)
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuyến bay nội địa
- 2 tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.