Từ ghép
深耕
Nghĩa tiếng Việtcày sâu; xâm nhập kỹ; phát triển kỹ lưỡng (một phân khúc thị trường, v.v.)
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cày sâu
- 2 xâm nhập kỹ
- 3 phát triển kỹ lưỡng (một phân khúc thị trường, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.