Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gēng · gēng

耕

Nghĩabiến thể của 耕 (gēng); cày; cày cấy
Bộ thủ耒
Âm Hán Việtcanh
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gēngÂm Hán Việt: canhbiến thể của 耕 (gēng)
  • gēngcày; cày cấy

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 耒 + 井

  • Phần chỉ nghĩa: 耒
  • Phần chỉ âm: 井

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.