Chữ Hán
耒
Nghĩacái cày
Bộ thủ耒
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cái cày
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丰 + 八
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 耗hàoÂm Hán Việt: haolãng phí; tiêu tốn; tiêu thụHSK 6
- 耕gēngÂm Hán Việt: canhbiến thể của 耕 (gēng)HSK 7–9
- 耘yúnlàm cỏHSK 7–9
- 诔lěica ngợi người đã khuất; điếu văn
- 耔zǐvun xới đất quanh cây trồng
- 耖chàodụng cụ giống bừa để đập đất; san phẳng đất bằng dụng cụ đó
- 耙bàcái bừa; bừa đất
- 耜sìcái cày; lưỡi cày
- 耠huōmột cái cuốc; cuốc; xới đất bằng cuốc
- 耢làomột loại nông cụ (dạng khung chữ nhật) dùng để san phẳng đất; san phẳng đất bằng cách kéo công cụ này
- 耤jícày
- 耥
- 耦ǒumột cặp; bạn đời; một đôi
- 耧lóumáy gieo hạt
- 耨nòucái cuốc; cuốc; làm cỏ
- 耩jiǎngcày; bừa; gieo
- 耪pǎngcuốc đất
- 耱mòxem 耢 (lào)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.