Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自然保护区

Phồn thể: [自然保護區]
zìránbǎohùqū
Nghĩa tiếng Việtkhu bảo tồn thiên nhiên
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khu bảo tồn thiên nhiên

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập