Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉鲁湿地国家自然保护区

Phồn thể: [拉魯濕地國家自然保護區]
Lālǔshīdìguójiāzìránbǎohùqū
Nghĩa tiếng ViệtKhu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa
  • 11 chữ
  • 94 nét