Từ ghép
拉鲁湿地国家自然保护区
Phồn thể: [拉魯濕地國家自然保護區]Nghĩa tiếng ViệtKhu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa
- 11 chữ
- 94 nét
Nghĩa
- 1 Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 鲁(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệchTrang chữ →
- 湿[thấp]ẩm; ướtTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 然đúng; phải; vậyTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 护[hộ]bảo vệTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →