Từ ghép
白水江自然保护区
Phồn thể: [白水江自然保護區]Nghĩa
- 1 Khu bảo tồn thiên nhiên Baishuijiang, Cam Túc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 江[giang]sôngTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 然đúng; phải; vậyTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 护[hộ]bảo vệTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →