Từ ghép
卧龙自然保护区
Phồn thể: [臥龍自然保護區]Nghĩa tiếng ViệtKhu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên, là nhà của gấu trúc lớn 大熊猫 (dàxióngmāo)
- 7 chữ
- 51 nét
Nghĩa
- 1 Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên, là nhà của gấu trúc lớn 大熊猫 (dàxióngmāo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 卧[ngoạ]nằm; cuộn mìnhTrang chữ →
- 龙[long]rồng; hoàng giaTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 然đúng; phải; vậyTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 护[hộ]bảo vệTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →