Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wò

卧

Nghĩanằm; cuộn mình
Bộ thủ臣
Âm Hán Việtngoạ
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wòÂm Hán Việt: ngoạnằm; cuộn mình

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 臣 + 卜

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.