卧 Chữ Hán
Nghĩa nằm; cuộn mình
Âm Hán Việt ngoạ
8 nét Nhận biết từ: HSK 5 Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0 2 từ có chữ này Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 8 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cách đọc wò Âm Hán Việt: ngoạnằm; cuộn mình Cấu tạo Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 臣 + 卜
Câu ví dụ tiêu biểu 屋wū 子zi 里lǐ 真zhēn 干gān 净jìng , 一yì 点diǎn 儿r 也yě 不bù 脏zāng , 卧wò 室shì 和hé 客kè 厅tīng 的de 电diàn 灯dēng 都dōu 很hěn 亮liàng 。 附fù 近jìn 的de 邻lín 居jū 怎zěn 么me 样yàng ? Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào? Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.