Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
卧
Phồn thể: [臥]Nghĩa tiếng Việtnằm; cuộn mình
Âm Hán Việtngoạ
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nằm
- 2 cuộn mình
Câu ví dụ
- 屋子里真干净,一点儿也不脏,卧室和客厅的电灯都很亮。附近的邻居怎么样?Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 卧室[臥室][ngoạ thất]Cấp: HSK 5phòng ngủ
- 卧铺[臥鋪][ngoạ phố]Cấp: HSK 7–9giường nằm (trên tàu); giường ngủ khoang nằm
- 被卧[被臥]chăn; vỏ chăn
- 侧卧[側臥]nằm nghiêng
- 倒卧[倒臥]nằm xuống; ngã chết
- 动卧[動臥]tàu giường nằm cao tốc loại D (D là viết tắt của Dongche 动车 (dòngchē)) (viết tắt của 卧铺动车组列车 (wòpùdòngchēzǔlièchē))
- 俯卧[俯臥]nằm sấp
- 伏卧[伏臥]nằm xuống; nằm phủ phục; nằm sấp
- 横卧[橫臥]ngả lưng
- 僵卧[僵臥]nằm cứng đơ không cử động
- 蜷卧[蜷臥]cuộn lại; nằm cuộn tròn
- 软卧[軟臥]giường mềm (một loại vé tàu có giường nằm mềm)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường