Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

卧

Phồn thể: [臥]
wò
Nghĩa tiếng Việtnằm; cuộn mình
Âm Hán Việtngoạ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nằm
  2. 2 cuộn mình

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập