Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伏卧

Phồn thể: [伏臥]
fúwò
Nghĩa tiếng Việtnằm xuống; nằm phủ phục; nằm sấp
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nằm xuống
  2. 2 nằm phủ phục
  3. 3 nằm sấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập