Từ ghép
伏卧
Phồn thể: [伏臥]Nghĩa
- 1 nằm xuống
- 2 nằm phủ phục
- 3 nằm sấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.