Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒卧

Phồn thể: [倒臥]
dǎowò
Nghĩa tiếng Việtnằm xuống; ngã chết
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nằm xuống
  2. 2 ngã chết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập