Houzii
← Từ điển
Từ ghép

僵卧

Phồn thể: [僵臥]
jiāngwò
Nghĩa tiếng Việtnằm cứng đơ không cử động
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 nằm cứng đơ không cử động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập