Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiāng · jiāng

僵

Nghĩacứng; ngõ cụt; cứng đơ (xác chết); biến thể của 僵 (jiāng)
Bộ thủ亻
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiāngcứng; ngõ cụt; cứng đơ (xác chết)
  • jiāngbiến thể của 僵 (jiāng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 畺

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 畺

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.