Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

僵

jiāng
Nghĩa tiếng Việtcứng; ngõ cụt; cứng đơ (xác chết)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cứng
  2. 2 ngõ cụt
  3. 3 cứng đơ (xác chết)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

僵

Phồn thể: [殭]
jiāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 僵 (jiāng)
  • 1 chữ
  • 15 nét