Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
僵
Nghĩa tiếng Việtcứng; ngõ cụt; cứng đơ (xác chết)
- 1 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cứng
- 2 ngõ cụt
- 3 cứng đơ (xác chết)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 僵化Cấp: HSK 7–9trở nên cứng nhắc
- 僵局Cấp: HSK 7–9bế tắc; đình trệ
- 僵硬Cấp: HSK 7–9cứng; cứng nhắc
- 冻僵[凍僵]đông cứng; tê cóng
- 僵持bế tắc
- 僵尸[殭屍]cương thi; jiang shi; ma cà rồng Trung Quốc
- 僵卧[僵臥]nằm cứng đơ không cử động
- 僵直cứng; cứng nhắc; không linh hoạt
- 僵住bất động; không thể cử động
- 弄僵đưa đến bế tắc; dẫn đến tình trạng bế tắc
- 尸僵[屍僵]hiện tượng cứng tử thi
- 直僵[直殭]cứng đơ; cứng nhắc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ