Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直僵

Phồn thể: [直殭]
zhíjiāng
Nghĩa tiếng Việtcứng đơ; cứng nhắc
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cứng đơ
  2. 2 cứng nhắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập