Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软卧

Phồn thể: [軟臥]
ruǎnwò
Nghĩa tiếng Việtgiường mềm (một loại vé tàu có giường nằm mềm)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 giường mềm (một loại vé tàu có giường nằm mềm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập