Từ ghép
动卧
Phồn thể: [動臥]Nghĩa tiếng Việttàu giường nằm cao tốc loại D (D là viết tắt của Dongche 动车 (dòngchē)) (viết tắt của 卧铺动车组列车 (wòpùdòngchēzǔlièchē))
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 tàu giường nằm cao tốc loại D (D là viết tắt của Dongche 动车 (dòngchē)) (viết tắt của 卧铺动车组列车 (wòpùdòngchēzǔlièchē))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.