Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gōng · gòng

供

Nghĩagōng cung cấp; cung ứng; dành cho (sự sử dụng hoặc tiện lợi của); gòng bày (đồ cúng); (dạng kết hợp) lễ vật; thú nhận (âm đọc ở Đài Loan [gong1])
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtgōng cung
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gōngÂm Hán Việt: cungcung cấp; cung ứng; dành cho (sự sử dụng hoặc tiện lợi của)
  • gòngbày (đồ cúng); (dạng kết hợp) lễ vật; thú nhận (âm đọc ở Đài Loan [gong1])

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 共

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.