Houzii
← Từ điển
Từ ghép

未雨绸缪

Phồn thể: [未雨綢繆]
wèiyǔchóumóu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: trước khi mưa, bọc bằng lụa (thành ngữ, từ Kinh Thi 詩經|诗经); nghĩa bóng: lên kế hoạch trước; chuẩn bị cho ngày mưa
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: trước khi mưa, bọc bằng lụa (thành ngữ, từ Kinh Thi 詩經|诗经); nghĩa bóng: lên kế hoạch trước
  2. 2 chuẩn bị cho ngày mưa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập