Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
liǎo · miào · Miào · miù · móu · mù

缪

Nghĩaliǎo biến thể cũ của 缭 (liǎo); miào mu (chữ cái Hy Lạp Μμ); Miào họ [Miao4]; miù lỗi; sai lầm (biến thể của 谬 (miù)); móu quấn quanh; mù biến thể cũ của 穆 (mù)
Bộ thủ纟
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • liǎobiến thể cũ của 缭 (liǎo)
  • miàomu (chữ cái Hy Lạp Μμ)
  • Miàohọ [Miao4]
  • miùlỗi; sai lầm (biến thể của 谬 (miù))
  • móuquấn quanh
  • mùbiến thể cũ của 穆 (mù)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 翏

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 翏

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.