Chữ HánChữ đa âm
缪
Nghĩa biến thể cũ của 缭 (liǎo); mu (chữ cái Hy Lạp Μμ); họ [Miao4]; lỗi; sai lầm (biến thể của 谬 (miù)); quấn quanh; biến thể cũ của 穆 (mù)
Bộ thủ纟
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể cũ của 缭 (liǎo)
- mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)
- họ [Miao4]
- lỗi; sai lầm (biến thể của 谬 (miù))
- quấn quanh
- biến thể cũ của 穆 (mù)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 翏
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 翏liùtiếng gió âm vang; lướt bay
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 翏
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.