Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

缪

Phồn thể: [繆]
liǎo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 缭 (liǎo)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 缭 (liǎo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

缪

Phồn thể: [繆]
miào
Nghĩa tiếng Việtmu (chữ cái Hy Lạp Μμ)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

缪

Phồn thể: [繆]
Miào
Nghĩa tiếng Việthọ [Miao4]
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Miao4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

缪

Phồn thể: [繆]
miù
Nghĩa tiếng Việtlỗi; sai lầm (biến thể của 谬 (miù))
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 lỗi; sai lầm (biến thể của 谬 (miù))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

缪

Phồn thể: [繆]
móu
Nghĩa tiếng Việtquấn quanh
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 quấn quanh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

缪

Phồn thể: [繆]
mù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 穆 (mù)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 穆 (mù)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập