Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缪巧

Phồn thể: [繆巧]
miùqiǎo
Nghĩa tiếng Việtkế hoạch; mưu đồ; thông minh
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kế hoạch
  2. 2 mưu đồ
  3. 3 thông minh
  4. 4 nhanh trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập