Từ ghép
缪巧
Phồn thể: [繆巧]Nghĩa
- 1 kế hoạch
- 2 mưu đồ
- 3 thông minh
- 4 nhanh trí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.