Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

供养

Phồn thể: [供養]
gōngyǎng
Nghĩa tiếng Việtcung cấp; phụng dưỡng người lớn tuổi; hỗ trợ cha mẹ
Âm Hán Việtcung dưỡng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cung cấp
  2. 2 phụng dưỡng người lớn tuổi
  3. 3 hỗ trợ cha mẹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

供养

Phồn thể: [供養]
gòngyǎng
Nghĩa tiếng Việtcúng dường (thần hoặc tổ tiên); cách phát âm tại Đài Loan: [gong4 yang4]
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cúng dường (thần hoặc tổ tiên)
  2. 2 cách phát âm tại Đài Loan: [gong4 yang4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập