Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

供

gōng
Nghĩa tiếng Việtcung cấp; cung ứng; dành cho (sự sử dụng hoặc tiện lợi của)
Âm Hán Việtcung
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cung cấp; cung ứng
  2. 2 dành cho (sự sử dụng hoặc tiện lợi của)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

供

gòng
Nghĩa tiếng Việtbày (đồ cúng); (dạng kết hợp) lễ vật; thú nhận (âm đọc ở Đài Loan [gong1])
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bày (đồ cúng)
  2. 2 (dạng kết hợp) lễ vật
  3. 3 thú nhận (âm đọc ở Đài Loan [gong1])
  4. 4 lời thú nhận; bản khai (âm đọc ở Đài Loan [gong1])

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập