Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

供不应求

Phồn thể: [供不應求]
gōngbúyìngqiú
Nghĩa tiếng Việtcung không đáp ứng cầu
Âm Hán Việtcung bất ứng cầu
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 cung không đáp ứng cầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập