Cấp: HSK 7–9Từ ghép
供暖
Nghĩa tiếng Việtcung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà); hệ thống sưởi
Âm Hán Việtcung noãn
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)
- 2 hệ thống sưởi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 小学[小學][tiểu học]Cấp: HSK 1trường tiểu học; trường cấp một
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 数学[數學][số học]Cấp: HSK 3toán học
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 小伙子[tiểu hoả tí]Cấp: HSK 4chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 软件[軟件][nhuyễn kiện]Cấp: HSK 5phần mềm (máy tính)