Houzii
← Từ điển
Từ ghép

银发

Phồn thể: [銀髮]
yínfà
Nghĩa tiếng Việttóc bạc; tóc hoa râm
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 tóc bạc; tóc hoa râm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập