Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全民

quánmín
Nghĩa tiếng Việttoàn bộ dân chúng (của một quốc gia)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 toàn bộ dân chúng (của một quốc gia)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập