Từ ghép
全民
Nghĩa
- 1 toàn bộ dân chúng (của một quốc gia)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 全民公决[全民公決]trưng cầu dân ý
- 全民健保Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan) (viết tắt của 全民健康保险 (QuánmínJiànkāngBǎoxiǎn))
- 全民皆兵huy động toàn dân cầm vũ khí (thành ngữ)
- 全民投票trưng cầu dân ý; cuộc trưng cầu dân ý
- 全民英检[全民英檢]Kỳ thi Năng lực Anh ngữ Toàn dân (GEPT), do Bộ Giáo dục Đài Loan ủy nhiệm năm 1999
- 全民健康保险[全民健康保險]Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)
- 全民义务植树日[全民義務植樹日]Ngày Quốc gia Trồng cây (12 tháng 3), còn được gọi là Ngày Lễ Trồng cây 植树节 (Zhíshùjié)