Từ ghép
全民健保
Nghĩa tiếng ViệtBảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan) (viết tắt của 全民健康保险 (QuánmínJiànkāngBǎoxiǎn))
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan) (viết tắt của 全民健康保险 (QuánmínJiànkāngBǎoxiǎn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.