Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笔供

Phồn thể: [筆供]
bǐgòng
Nghĩa tiếng Việtbằng chứng viết, trái ngược với bằng chứng miệng 口供 (kǒugòng)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 bằng chứng viết, trái ngược với bằng chứng miệng 口供 (kǒugòng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập