Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

供奉

gòngfèng
Nghĩa tiếng Việtcúng tế; thờ cúng và tôn thờ; lễ vật (cho tổ tiên)
Âm Hán Việtcung phụng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa