Cấp: HSK 5Từ ghép
区域
Phồn thể: [區域]Nghĩa
- 1 khu vực
- 2 vùng
- 3 quận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 区域码[區域碼]mã vùng (DVD)
- 区域性[區域性]mang tính khu vực
- 城市区域[城市區域]khu vực thành thị; quận thành phố
- 区域网路[區域網路]mạng cục bộ; LAN
- 区域网络[區域網絡]mạng cục bộ; LAN
- 行政区域[行政區域]khu vực hành chính
- 太平洋区域[太平洋區域]Khu vực Thái Bình Dương; Vành đai Thái Bình Dương
- 区域网路技术[區域網路技術]công nghệ mạng cục bộ
- 大湄公河次区域[大湄公河次區域]Tiểu vùng Sông Mê Kông mở rộng (GMS), khu vực hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và Việt Nam
- 南亚区域合作联盟[南亞區域合作聯盟]Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC)
- 大湄公河次区域合作[大湄公河次區域合作]Chương trình hợp tác kinh tế Tiểu vùng Sông Mê Kông mở rộng (GMS) giữa Trung Quốc và Việt Nam
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này