Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大湄公河次区域合作

Phồn thể: [大湄公河次區域合作]
Dà Méigōnghécìqūyùhézuò
Nghĩa tiếng ViệtChương trình hợp tác kinh tế Tiểu vùng Sông Mê Kông mở rộng (GMS) giữa Trung Quốc và Việt Nam
  • 9 chữ
  • 61 nét