Houzii
← Từ điển
Từ ghép

太平洋区域

Phồn thể: [太平洋區域]
Tàipíng Yáng Qūyù
Nghĩa tiếng ViệtKhu vực Thái Bình Dương; Vành đai Thái Bình Dương
  • 5 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa