Houzii
← Từ điển
Từ ghép

城市区域

Phồn thể: [城市區域]
chéngshìqūyù
Nghĩa tiếng Việtkhu vực thành thị; quận thành phố
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa